學華語Kaori Dict

大難

giản thể: 大难

nàn

ㄉㄚˋ ㄋㄢˋ

ĐẠI NẠN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    只能說,大難全死,必有後福啊。

    zhǐnéng shuō, dànàn quán sǐ, bì yǒu hòu fú a。

    Chỉ có thể nói, trải qua tai nạn mà sống sót, nhất định sẽ có phúc báo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大难 nghĩa là gì? · Kaori Dict