例句Câu ví dụ
- 1
只能說,大難全死,必有後福啊。
zhǐnéng shuō, dànàn quán sǐ, bì yǒu hòu fú a。
Chỉ có thể nói, trải qua tai nạn mà sống sót, nhất định sẽ có phúc báo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
