學華語Kaori Dict

天主教徒

Tiānzhǔjiào

ㄊㄧㄢ ㄓㄨˇ ㄐㄧㄠˋ ㄊㄨˊ

THIÊN CHỦ GIÁO ĐỒ

  1. 1.Người Công giáo
  2. 2.tín đồ Công giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他新近皈依的天主教徒。

    tā xīnjìn guīyī de Tiānzhǔjiàotú。

    Anh ấy là một người mới chuyển sang theo đạo Thiên Chúa.

  • 2

    天主教徒信奉耶穌基督。

    Tiānzhǔjiàotú xìnfèng YēsūJīdū。

    Đức Kitô giáo tin vào Chúa Giêsu Kitô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天主教徒 nghĩa là gì? · Kaori Dict