- 1.Giáo hội Công giáo

例句Câu ví dụ
- 1
1632年,伽利略出了一本書,裡面指出了地球繞太陽轉。 天主教會逮住了他並審判了他。
1 6 3 2 nián, Jiālìlüè chū le yī běn shū, lǐmiàn zhǐchū le dìqiú rào tàiyang zhuǎn。 TiānzhǔJiàohuì dǎi zhù le tā bìng shěnpàn le tā。
Năm 1632, Galileo đã xuất bản một cuốn sách, trong đó chỉ ra Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Giáo hội Công giáo La Mã đã bắt giữ ông và xét xử ông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.