天台宗
Tiāntáizōng
[ㄊㄧㄢ ㄊㄞˊ ㄗㄨㄥ]
THIÊN ĐÀI TÔNG
- 1.Tông phái Thiên Thai của Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.