天台山
TiāntāiShān
[ㄊㄧㄢ ㄊㄞ ㄕㄢ]
THIÊN ĐÀI SƠN
- 1.Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1] ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗[Tian1 tai2 zong1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.