學華語Kaori Dict

天國

giản thể: 天国

tiānguó

ㄊㄧㄢ ㄍㄨㄛˊ

THIÊN QUỐC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去看了一幅描繪了天國與地獄的畫。

    wǒqù kàn le yī fú miáohuì le tiānguó yǔ dìyù de huà。

    Tôi đã xem một bức tranh mô tả thiên đàng và địa ngục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天國 nghĩa là gì? · Kaori Dict