學華語Kaori Dict

天壤之別

giản thể: 天壤之别

tiānrǎngzhībié

ㄊㄧㄢ ㄖㄤˇ ㄓ ㄅㄧㄝˊ

THIÊN NHƯỠNG CHI BIỆT

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực
  3. 3.hoàn toàn trái ngược
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khác nhau một trời một vực
  2. 5.một trời một vực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天壤之别 nghĩa là gì? · Kaori Dict