- 1.nghĩa đen: khác nhau như trời với đất (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: khác biệt một trời một vực
- 3.hoàn toàn trái ngược
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khác nhau một trời một vực
- 5.một trời một vực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.