天外
TiānWài
[ㄊㄧㄢ ㄨㄞˋ]
THIÊN NGOẠI
- 1.viết tắt của 天津外國語大學|天津外国语大学[Tian1 jin1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]
Cách đọc khác:tiānwài — bên ngoài trái đất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.