學華語Kaori Dict

天外有天,人外有人

tiānwàiyǒutiān,rénwàiyǒurén

ㄊㄧㄢ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄖㄣˊ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄖㄣˊ

THIÊN NGOẠI HỮU THIÊN , NHÂN NGOẠI HỮU NHÂN

  1. 1.xem 人外有人,天外有天[ren2 wai4 you3 ren2 , tian1 wai4 you3 tian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天外有天,人外有人 nghĩa là gì? · Kaori Dict