天外有天,人外有人
tiānwàiyǒutiān,rénwàiyǒurén
[ㄊㄧㄢ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄖㄣˊ ㄨㄞˋ ㄧㄡˇ ㄖㄣˊ]
THIÊN NGOẠI HỮU THIÊN , NHÂN NGOẠI HỮU NHÂN
- 1.xem 人外有人,天外有天[ren2 wai4 you3 ren2 , tian1 wai4 you3 tian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.