學華語Kaori Dict

天寒地凍

giản thể: 天寒地冻

tiānhándìdòng

[ㄊㄧㄢ ㄏㄢˊ ㄉㄧˋ ㄉㄨㄥˋ]

THIÊN HÀN ĐỊA ĐÔNG

  1. 1.thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ); lạnh buốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使明天天寒地凍,路遠馬亡,我也要有對簡單生活和夢想的追求。

    jíshǐ míngtiān tiānhándìdòng, lù yuǎn mǎ wáng, wǒ yě yàoyǒu duì jiǎndān shēnghuó hé mèngxiǎng de zhuīqiú。

    Dù ngày mai trời giá lạnh, đường xa, ngựa chết, tôi vẫn phải theo đuổi sự đơn giản và ước mơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天寒地凍 nghĩa là gì? · Kaori Dict