- 1.thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ); lạnh buốt

例句Câu ví dụ
- 1
即使明天天寒地凍,路遠馬亡,我也要有對簡單生活和夢想的追求。
jíshǐ míngtiān tiānhándìdòng, lù yuǎn mǎ wáng, wǒ yě yàoyǒu duì jiǎndān shēnghuó hé mèngxiǎng de zhuīqiú。
Dù ngày mai trời giá lạnh, đường xa, ngựa chết, tôi vẫn phải theo đuổi sự đơn giản và ước mơ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.