天山
Tiānshān
[ㄊㄧㄢ ㄕㄢ]
THIÊN SƠN
- 1.Thiên Sơn, dãy núi nằm giữa biên giới Trung Quốc và Kyrgyzstan
Cách đọc khác:TiānShān — Tian Shan, dãy núi chạy dọc biên giới giữa Trung Quốc và Kyrgyzstan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.