學華語Kaori Dict

天崩地裂

tiānbēngliè

ㄊㄧㄢ ㄅㄥ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄝˋ

THIÊN BĂNG ĐỊA LIỆT

  1. 1.trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn
  2. 2.nghĩa bóng: cách mạng bạo lực
  3. 3.biến động xã hội lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天崩地裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict