天幸
tiānxìng
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄥˋ]
THIÊN HẠNH
- 1.vận may trời cho
- 2.thoát hiểm trong gang tấc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.