學華語Kaori Dict

天性

tiānxìng

ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄥˋ

THIÊN TÍNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bản chất
  2. 2.khuynh hướng bẩm sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他天性善良。

    tā tiānxìng shànliáng。

    Anh ta tính cách hiền lành

  • 2

    它是人的天性。

    tā shì rén de tiānxìng。

    Đó là bản năng con người

  • 3

    落井下石乃人之天性。

    luòjǐngxiàshí nǎi rén zhī tiānxìng。

    Đổ thêm muối vào giếng là bản năng con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天性 nghĩa là gì? · Kaori Dict