天府
Tiānfǔ
[ㄊㄧㄢ ㄈㄨˇ]
THIÊN PHỦ
- 1.Thiên Phủ (mỹ danh của Tứ Xuyên, nhất là khu vực quanh Thành Đô)
- 2.vùng đất trù phú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.