例句Câu ví dụ
- 1
你們看那天上的飛鳥,也不種,也不收,也不積蓄在倉里,你們的天父尚且養活它。你們不比飛鳥貴重得多嗎?
nǐmen kàn nàtiān shàng de fēiniǎo, yě bù zhǒng, yě bù shōu, yě bù jīxù zài cāng lǐ, nǐmen de tiānfù shàngqiě yǎnghuo tā。 nǐmen bùbǐ fēiniǎo guìzhòng de duō ma?
Người ta nhìn những con chim bay trên trời, không gieo trồng, không thu hoạch, cũng không tích trữ trong kho, nhưng Cha các ngươi vẫn nuôi sống chúng. Các ngươi không đáng giá hơn chim sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
