學華語Kaori Dict

天權

giản thể: 天权

tiānquán

ㄊㄧㄢ ㄑㄩㄢˊ

THIÊN QUYỀN

  1. 1.sao Delta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cách đọc khác:Tiānquánthiên quyền; Delta Ursae Majoris trong Sao Đào Đại (Big Dipper)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天权 nghĩa là gì? · Kaori Dict