學華語Kaori Dict

天津衛

giản thể: 天津卫

Tiānjīnwèi

ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄣ ㄨㄟˋ

THIÊN TÂN VỆ

  1. 1.Tianjin Wei, trạm quân sự thời Minh; tên gọi lịch sử của Tianjin|天津[Tian1 jin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天津衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict