學華語Kaori Dict

天災

giản thể: 天灾

tiānzāi

ㄊㄧㄢ ㄗㄞ

THIÊN TAI

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    起初的天災迅速演變為了人禍。

    qǐchū de tiānzāi xùnsù yǎnbiàn wèile rénhuò。

    Khởi đầu là thiên tai nhanh chóng trở thành tai họa do con người gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天灾 nghĩa là gì? · Kaori Dict