例句Câu ví dụ
- 1
起初的天災迅速演變為了人禍。
qǐchū de tiānzāi xùnsù yǎnbiàn wèile rénhuò。
Khởi đầu là thiên tai nhanh chóng trở thành tai họa do con người gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
