學華語Kaori Dict

天王星

Tiānwángxīng

ㄊㄧㄢ ㄨㄤˊ ㄒㄧㄥ

THIÊN VƯƠNG TINH

  1. 1.Sao Thiên Vương (hành tinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽系有四個氣態大行星:木星、土星、天王星和海王星。

    tàiyángxì yǒu sì gě qìtài dà xíngxīng: Mùxīng、 Tǔxīng、 Tiānwángxīng hé Hǎiwángxīng。

    Hệ mặt trời có bốn hành tinh khí quyển lớn: Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

  • 2

    太陽系有四顆氣態巨行星:木星、土星、天王星、海王星。

    tàiyángxì yǒu sì kē qìtài jù xíngxīng: Mùxīng、 Tǔxīng、 Tiānwángxīng、 Hǎiwángxīng。

    Hệ mặt trời có bốn hành tinh khí khổng lồ: Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương.

  • 3

    我們的太陽系有八大行星:水星、金星、地球、火星、木星、土星、天王星和海王星。

    wǒmen de tàiyángxì yǒu bā dà xíngxīng: Shuǐxīng、 Jīnxīng、 dìqiú、 huǒxīng、 Mùxīng、 Tǔxīng、 Tiānwángxīng hé Hǎiwángxīng。

    Hệ mặt trời của chúng ta có tám hành tinh lớn: Thủy tinh, Kim tinh, Trái đất, Mars, Thổ tinh, Thiên hà, Hải tinh và Thiên vương tinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天王星 nghĩa là gì? · Kaori Dict