天竺
Tiānzhú
[ㄊㄧㄢ ㄓㄨˊ]
THIÊN TRÚC
- 1.tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 天主Chúa (trong Công giáo)
- 天柱huyện Thiên Trụ ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 天柱cột chống trời
- 天珠hạt dzi, một loại hạt đá được đánh giá cao ở Tây Tạng trong nhiều thế kỷ, được cho là có sức mạnh siêu nhiên
- 天誅trừng phạt của trời
- 天祝xem 天祝藏族自治縣|天祝藏族自治县[Tian1 zhu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.