天竺葵
tiānzhúkuí
[ㄊㄧㄢ ㄓㄨˊ ㄎㄨㄟˊ]
THIÊN TRÚC QUỲ
- 1.cây phong lữ (Pelargonium hortorum)

例句Câu ví dụ
- 1
紅色天竺葵很美。
hóngsè tiānzhúkuí hěn měi。
Cây hoa geranium màu đỏ rất đẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.