天蟹座
Tiānxièzuò
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄝˋ ㄗㄨㄛˋ]
THIÊN GIẢI TOẠ
- 1.Cự Giải (chòm sao và cung hoàng đạo)
- 2.biến thể của 巨蟹座

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.