天行赤眼
tiānxíngchìyǎn
[ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄥˊ ㄔˋ ㄧㄢˇ]
THIÊN HÀNH XÍCH NHÃN
- 1.viêm kết mạc cấp tính lây nhiễm (y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.