學華語Kaori Dict

太上皇

Tàishànghuáng

ㄊㄞˋ ㄕㄤˋ ㄏㄨㄤˊ

THÁI THƯỢNG HOÀNG

  1. 1.Thái Thượng Hoàng
  2. 2.Hoàng đế đã thoái vị
  3. 3.cha của hoàng đế đương triều
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bóng gió: người giật dây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太上皇 nghĩa là gì? · Kaori Dict