太上皇
Tàishànghuáng
[ㄊㄞˋ ㄕㄤˋ ㄏㄨㄤˊ]
THÁI THƯỢNG HOÀNG
- 1.Thái Thượng Hoàng
- 2.Hoàng đế đã thoái vị
- 3.cha của hoàng đế đương triều
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bóng gió: người giật dây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!