太公兵法
TàigōngBīngfǎ
[ㄊㄞˋ ㄍㄨㄥ ㄅㄧㄥ ㄈㄚˇ]
THÁI CÔNG BINH PHÁP
- 1.tên gọi khác của 六韜|六韬[Liu4 tao1], một trong bảy binh thư cổ điển của Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.