太夫人
tàifūrén
[ㄊㄞˋ ㄈㄨ ㄖㄣˊ]
THÁI PHU NHÂN
- 1.(cổ) thái phu nhân
- 2.bà lớn (danh hiệu cho mẹ của quý tộc hoặc quan chức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.