例句Câu ví dụ
- 1
您太好了。
nín tàihǎole。
Anh thật tuyệt
- 2
您真是太好了。
nín zhēnshi tàihǎole。
Anh thực sự rất tốt bụng
- 3
你真是太好了。
nǐ zhēnshi tàihǎole。
Anh thực sự rất tuyệt vời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
