學華語Kaori Dict

太好了

tàihǎole

ㄊㄞˋ ㄏㄠˇ ㄌㄜ˙

THÁI HẢO LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    您太好了。

    nín tàihǎole。

    Anh thật tuyệt

  • 2

    您真是太好了。

    nín zhēnshi tàihǎole。

    Anh thực sự rất tốt bụng

  • 3

    你真是太好了。

    nǐ zhēnshi tàihǎole。

    Anh thực sự rất tuyệt vời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太好了 nghĩa là gì? · Kaori Dict