學華語Kaori Dict

太陽

giản thể: 太阳

tàiyang

ㄊㄞˋ ㄧㄤ˙

THÁI DƯƠNG

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.mặt trời
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽從東方出來。

    tài yang cóng dōng fāng chū lái

    Mặt trời mọc từ phương Đông

  • 2

    天晴了,太陽出來了。

    tiān qíng le tài yang chū lái le

    Trời đã sáng, mặt trời đã xuất hiện

  • 3

    太陽升起來了。

    tài yang shēng qǐ lai le

    Mặt trời đã lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict