學華語Kaori Dict

太陽眼鏡

giản thể: 太阳眼镜

tàiyángyǎnjìng

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

THÁI DƯƠNG NHÃN KÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天太陽很好,因而大家都戴太陽眼鏡。

    jīntiān tàiyang hěn hǎo, yīnér dàjiā dōu dài tàiyángyǎnjìng。

    Hôm nay nắng tốt, vì vậy mọi người đều đeo kính mát

  • 2

    我有一副太陽眼鏡。

    wǒ yǒu yī fù tàiyángyǎnjìng。

    Tôi có một đôi kính râm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太陽眼鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict