夫妻相
fūqīxiàng
[ㄈㄨ ㄑㄧ ㄒㄧㄤˋ]
PHU THÊ TƯỚNG
- 1.sự giống nhau ở nét mặt của cặp vợ chồng già
- 2.đặc điểm khuôn mặt chung cho thấy duyên tiền định để kết hôn với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.