學華語Kaori Dict

失業率

giản thể: 失业率

shī

ㄕ ㄧㄝˋ ㄌㄩˋ

THẤT NGHIỆP LUẬT

HSK 7-9N
  1. 1.tỉ lệ thất nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    失業率上升到5%。

    shīyèlǜ shàngshēng dào 5 %。

    Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 5%

  • 2

    失業率是歐洲最高的之一。

    shīyèlǜ shì Ōuzhōu zuìgāo de zhīyī。

    Tỷ lệ thất nghiệp là cao nhất ở châu Âu.

  • 3

    在2015年9月日本的失業率為3.4%。

    zài 2 0 1 5 nián 9 yuè Rìběn de shīyèlǜ wèi 3 . 4 %。

    Tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản vào tháng 9 năm 2015 là 3.4%.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失业率 nghĩa là gì? · Kaori Dict