學華語Kaori Dict

失敗者

giản thể: 失败者

shībàizhě

ㄕ ㄅㄞˋ ㄓㄜˇ

THẤT BẠI GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    生命中你無法選擇接踵而至的挑戰,但是你可以選擇不成為一個失敗者。

    shēngmìng zhōng nǐ wúfǎ xuǎnzé jiēzhǒng ér zhì de tiǎozhàn, dànshì nǐ kěyǐ xuǎnzé bùchéng wèi yīge shībàizhě。

    Trong cuộc đời, bạn không thể chọn những thử thách liên tục đến, nhưng bạn có thể chọn không trở thành một người thất bại.

  • 2

    每個人都很驚訝馬德里競技會戰勝巴塞羅那,因為他們在西班牙聯賽中總是失敗者。

    měigerén dōu hěn jīngyà Mǎdélǐ jìngjì huìzhàn shèng Bāsàiluónà, yīnwèi tāmen zài Xībānyá liánsài zhōng zǒngshì shībàizhě。

    Mọi người đều ngạc nhiên khi Atletico Madrid đánh bại Barcelona, bởi vì họ luôn là đội yếu thế trong giải đấu La Liga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失敗者 nghĩa là gì? · Kaori Dict