學華語Kaori Dict

失物招領

giản thể: 失物招领

shīzhāolǐng

ㄕ ㄨˋ ㄓㄠ ㄌㄧㄥˇ

THẤT VẬT CHIÊU LÃNH

  1. 1.khu vực tìm đồ thất lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    失物招領處在哪兒?

    shīwùzhāolǐng chǔzài nǎr?

    Phòng thất lạc ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失物招領 nghĩa là gì? · Kaori Dict