- 1.khu vực tìm đồ thất lạc

例句Câu ví dụ
- 1
失物招領處在哪兒?
shīwùzhāolǐng chǔzài nǎr?
Phòng thất lạc ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.