- 1.cư xử thất lễ
- 2.xin lỗi (vì sự không phải phép)

例句Câu ví dụ
- 1
不要失禮。
bùyào shīlǐ。
Đừng vô lễ
- 2
你這麼說很失禮。
nǐ zhème shuō hěn shīlǐ。
Anh nói như vậy rất vô lễ
- 3
不知道這樣問是不是失禮了。
bùzhī dào zhèyàng wèn shìbushì shīlǐ le。
Không biết hỏi như vậy có phải là bất lịch sự không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.