學華語Kaori Dict

失禮

giản thể: 失礼

shī

ㄕ ㄌㄧˇ

THẤT LỄ

TOCFL 6
  1. 1.cư xử thất lễ
  2. 2.xin lỗi (vì sự không phải phép)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要失禮。

    bùyào shīlǐ。

    Đừng vô lễ

  • 2

    你這麼說很失禮。

    nǐ zhème shuō hěn shīlǐ。

    Anh nói như vậy rất vô lễ

  • 3

    不知道這樣問是不是失禮了。

    bùzhī dào zhèyàng wèn shìbushì shīlǐ le。

    Không biết hỏi như vậy có phải là bất lịch sự không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失礼 nghĩa là gì? · Kaori Dict