學華語Kaori Dict

頭髮鬍子一把抓

giản thể: 头发胡子一把抓

tóufazizhuā

ㄊㄡˊ ㄈㄚ˙ ㄏㄨˊ ㄗ˙ ㄧ ㄅㄚˇ ㄓㄨㄚ

ĐẦU PHÁT HỒ TỬ NHẤT BẢ TRẢO

  1. 1.nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm
  2. 2.nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp
  3. 3.một phương pháp giải quyết mọi vấn đề
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một kích cỡ phù hợp cho tất cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

头发胡子一把抓 nghĩa là gì? · Kaori Dict