學華語Kaori Dict

夾山寺

giản thể: 夹山寺

Jiāshān

ㄐㄧㄚ ㄕㄢ ㄙˋ

GIÁP SƠN TỰ

  1. 1.Chùa Jiashan, chùa Phật giáo ở huyện Thạch Môn 石門縣|石门县[Shi2 men2 xian4], Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam, nơi được cho là chỗ ở và chôn cất cuối cùng của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh, Lý Tự Thành 李自成[Li3 Zi4 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夾山寺 nghĩa là gì? · Kaori Dict