奇人
qírén
[ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ]
KỲ NHÂN
- 1.một người lập dị
- 2.người kỳ lạ
- 3.người có tài năng phi thường

例句Câu ví dụ
- 1
Bill 在這間公司仍然是個傳奇人物。
B i l l zài zhè jiān gōngsī réngrán shì gě chuánqírénwù。
Bill vẫn là một nhân vật huyền thoại trong công ty này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.