旗人
qírén
[ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ]
KỲ NHÂN
- 1.người Mãn Châu
- 2.người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗[Ba1 qi2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.