奉公克己
fènggōngkèjǐ
[ㄈㄥˋ ㄍㄨㄥ ㄎㄜˋ ㄐㄧˇ]
PHỤNG CÔNG KHẮC KỶ
- 1.tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình
- 2.phục vụ lợi ích công một cách tận tụy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.