學華語Kaori Dict

奉若神明

fèngruòshénmíng

ㄈㄥˋ ㄖㄨㄛˋ ㄕㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

PHỤNG NHƯỢC THẦN MINH

  1. 1.tôn thờ ai như thần minh (thành ngữ); tôn kính
  2. 2.thờ phụng
  3. 3.thần thánh hóa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quan trọng hóa điều gì
  2. 5.đặt ai lên bệ thờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉若神明 nghĩa là gì? · Kaori Dict