奉若神明
fèngruòshénmíng
[ㄈㄥˋ ㄖㄨㄛˋ ㄕㄣˊ ㄇㄧㄥˊ]
PHỤNG NHƯỢC THẦN MINH
- 1.tôn thờ ai như thần minh (thành ngữ); tôn kính
- 2.thờ phụng
- 3.thần thánh hóa
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quan trọng hóa điều gì
- 5.đặt ai lên bệ thờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.