套近乎
tàojìnhū
[ㄊㄠˋ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨ]
SÁO CẬN HỒ
- 1.cố làm quen thân với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.