- 1.Barack Obama (1961-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017

例句Câu ví dụ
- 1
這個只有奧巴馬知道了。
zhège zhǐyǒu Àobāmǎ zhīdàole。
Chuyện này chỉ có Obama mới biết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.