例句Câu ví dụ
- 1
這是我兒子,那是我女兒。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
Đây là con trai tôi, đó là con gái tôi
- 2
他很心疼生病的女兒。
tā hěn xīn téng shēng bìng de nǚ ér
Anh ấy rất đau lòng vì con gái bị ốm
- 3
她是我女兒。
tā shì wǒ nǚér。
Cô ấy là con gái tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
