學華語Kaori Dict

女兒

giản thể: 女儿

ér

ㄋㄩˇ ㄦˊ

NỮ NHÂN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我兒子,那是我女兒。

    zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér

    Đây là con trai tôi, đó là con gái tôi

  • 2

    他很心疼生病的女兒。

    tā hěn xīn téng shēng bìng de nǚ ér

    Anh ấy rất đau lòng vì con gái bị ốm

  • 3

    她是我女兒。

    tā shì wǒ nǚér。

    Cô ấy là con gái tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict