學華語Kaori Dict

女孩兒

giản thể: 女孩儿

háir

ㄋㄩˇ ㄏㄞˊ ㄖ˙

NỮ HÀI NHÂN

HSK 1N
  1. 1.biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。

    xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr

    Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.

  • 2

    男孩兒取笑了女孩兒。

    nánháir qǔxiào le nǚháir。

    Đứa trẻ trai đã đùa bỡn với đứa trẻ gái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女孩儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict