女生外向
nǚshēngwàixiàng
[ㄋㄩˇ ㄕㄥ ㄨㄞˋ ㄒㄧㄤˋ]
NỮ SINH NGOẠI HƯỚNG
- 1.đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ)
- 2.tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.