例句Câu ví dụ
- 1
這是曹操的奸計。
zhè shì CáoCāo de jiānjì。
Đây là kế hoạch gian ác của Cao Cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
