學華語Kaori Dict

好壞

giản thể: 好坏

hǎohuài

ㄏㄠˇ ㄏㄨㄞˋ

HẢO HOẠI

HSK 7-9N
  1. 1.tốt hay xấu
  2. 2.tốt và xấu
  3. 3.tiêu chuẩn; chất lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) rất tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好壞不分。

    tā hǎohuài bùfēn。

    Anh ấy không phân biệt được đúng sai

  • 2

    你知道分辨好壞嗎?

    nǐ zhīdào fēnbiàn hǎohuài ma?

    Ngươi biết phân biệt tốt xấu chứ

  • 3

    分辨好壞並不總是容易的。

    fēnbiàn hǎohuài bìngbù zǒngshì róngyì de。

    Phân biệt tốt xấu không phải lúc nào cũng dễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict